Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
denary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The artist designed a denary pattern to decorate the vase.
Nghệ sĩ đã thiết kế một hoa văn thập phân để trang trí chiếc bình.
02
thập phân, dựa trên mười
numbered or proceeding by tens; based on ten



























