tench
tench
tɛnʧ
tench
/tˈɛnt‍ʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tench"trong tiếng Anh

01

cá chép, cá chép thường

a European freshwater fish of the minnow family that can survive in waters with low oxygen levels
tench definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tenches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng