Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tenacity
01
sự kiên trì, sự bền bỉ
the quality or trait of being persistent, determined, and unwilling to give up, especially in the face of challenges or obstacles
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His tenacity in pursuing his dreams inspired others.
Sự kiên trì theo đuổi ước mơ của anh ấy đã truyền cảm hứng cho người khác.



























