Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Teff
01
teff, một loại ngũ cốc nhỏ
a small, gluten-free grain native to Ethiopia and Eritrea
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
teffs
Các ví dụ
They mixed teff grains into their homemade granola bars, creating a delightful crunch and nutty flavor.
Họ trộn hạt teff vào thanh granola tự làm, tạo ra độ giòn ngon và hương vị hạt dẻ.



























