teetotaler
tee
ˈti
ti
to
təʊ
tew
ta
ler
teetotaller
teetotaller

Định nghĩa và ý nghĩa của "teetotaler"trong tiếng Anh

Teetotaler
01

người kiêng rượu, người không uống rượu

a person who never drinks alcohol 
teetotaler definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
teetotalers
Các ví dụ
As a teetotaler, she preferred sparkling water at parties. 

Là một người kiêng rượu, cô ấy thích nước có ga tại các bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng