technique
tech
tɛk
tek
nique
ˈni:k
nik
dominiqueangeliquephysiquemisspeak

Định nghĩa và ý nghĩa của "technique"trong tiếng Anh

Technique
01

kỹ thuật

a specific method of carrying out an activity that requires special skills 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
techniques
Các ví dụ
The chef's knife skills and cooking techniques impressed the guests at the restaurant. 

Kỹ năng dùng dao của đầu bếp và kỹ thuật nấu ăn đã gây ấn tượng với các vị khách trong nhà hàng.

02

kỹ thuật, sự khéo léo

skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng