Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Technique
01
kỹ thuật
a specific method of carrying out an activity that requires special skills
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
techniques
Các ví dụ
The chef's knife skills and cooking techniques impressed the guests at the restaurant.
Kỹ năng dùng dao của đầu bếp và kỹ thuật nấu ăn đã gây ấn tượng với các vị khách trong nhà hàng.
02
kỹ thuật, sự khéo léo
skillfulness in the command of fundamentals deriving from practice and familiarity



























