taxing
tax
ˈtæk
tāk
ing
sɪng
sing
/tˈæksɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "taxing"trong tiếng Anh

01

mệt mỏi, vất vả

demanding or requiring a considerable amount of effort and energy to deal with
Các ví dụ
Caring for a newborn is a taxing responsibility for new parents.
Chăm sóc trẻ sơ sinh là một trách nhiệm vất vả đối với các bậc cha mẹ mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng