Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tax evasion
Các ví dụ
The government implemented stricter penalties for tax evasion in an effort to deter individuals and corporations from engaging in fraudulent tax practices.
Chính phủ đã áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với trốn thuế nhằm ngăn chặn các cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào các hành vi gian lận thuế.



























