tax evasion
Pronunciation
/tˈæks ɪvˈeɪʒən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tax evasion"trong tiếng Anh

Tax evasion
01

trốn thuế, lậu thuế

the illegal acts done to pay less tax than what is owed or to avoid paying taxes altogether
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
tax evasions
Các ví dụ
The government implemented stricter penalties for tax evasion in an effort to deter individuals and corporations from engaging in fraudulent tax practices.
Chính phủ đã áp dụng các hình phạt nghiêm khắc hơn đối với trốn thuế nhằm ngăn chặn các cá nhân và doanh nghiệp tham gia vào các hành vi gian lận thuế.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng