tavern
ta
ˈtæ
vern
vən
vēn
cavern

Định nghĩa và ý nghĩa của "tavern"trong tiếng Anh

Tavern
01

quán rượu, quán bar

a place where alcoholic drinks and sometimes food are served, often for socializing 
tavern definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
taverns
Các ví dụ
They gathered at the tavern for drinks and conversation. 

Họ tụ tập tại quán rượu để uống và trò chuyện.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng