tart
tart
tɑ:t
taat
tarot

Định nghĩa và ý nghĩa của "tart"trong tiếng Anh

01

chua, cay

having a sharp taste that stings the tongue 
tart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tartest
so sánh hơn
tarter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The lemon pie had a tart flavor that made my mouth pucker. 

Chiếc bánh chanh có vị chua khiến miệng tôi nhăn lại.

02

chua cay, sắc sảo

harsh or cutting in tone, manner, or expression 
Các ví dụ
Her tart reply ended the conversation. 

Câu trả lời gay gắt của cô ấy đã kết thúc cuộc trò chuyện.

01

bánh tart, bánh ngọt

a pie with no top filled with something sweet or savory 
tart definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tarts
Các ví dụ
She baked a delicious apple tart, filling the buttery crust with thinly sliced apples and a sprinkle of cinnamon. 

Cô ấy nướng một chiếc bánh tart táo ngon lành, nhồi vỏ bánh bơ với những lát táo mỏng và một chút quế.

02

gái điếm, đĩ

a woman who engages in sexual activity for payment 
Các ví dụ
The film portrayed her as a flashy tart from the city. 

Bộ phim miêu tả cô ấy như một gái mại dâm hào nhoáng từ thành phố.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng