tank car
tank
tænk
tānk
car
kɑ:
kaa

Định nghĩa và ý nghĩa của "tank car"trong tiếng Anh

Tank car
01

toa xe bồn, toa chở chất lỏng

a train car specially made for carrying liquids or gases 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tank cars
Các ví dụ
She learned about the safety features of the tank car. 

Cô ấy đã học về các tính năng an toàn của xe bồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng