Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tanga
01
tanga, khố truyền thống
a type of traditional clothing consisting of a loincloth or short pants with a front flap
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tangas
02
Tanga, một thành phố cảng ở đông bắc Tanzania trên Ấn Độ Dương
a port city in northeastern Tanzania on the Indian Ocean
03
tanga (100 tanga bằng 1 rúp Tajikistan), tanga (đơn vị tiền tệ của Tajikistan)
100 tanga equal 1 Tajikistani ruble



























