swimmingly
swimmingly
'swɪmɪngli
svimingli

Định nghĩa và ý nghĩa của "swimmingly"trong tiếng Anh

swimmingly
01

một cách tuyệt vời, không có vấn đề gì

in a way that is easy or without any difficulties 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Her first day at the new job went swimmingly, and she quickly felt at ease. 

Ngày đầu tiên của cô ấy ở công việc mới diễn ra suôn sẻ, và cô ấy nhanh chóng cảm thấy thoải mái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng