Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Swimming
01
bơi lội
the act of moving our bodies through water with the use of our arms and legs, particularly as a sport
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
Các ví dụ
He learned how to do the front crawl stroke in swimming lessons.
Anh ấy đã học cách bơi sải trong các bài học bơi lội.
swimming
01
đang bơi, ở vị trí nằm ngang
applied to a fish depicted horizontally
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
heraldry, zoology, art
02
đầy nước mắt, ngập tràn nước mắt
filled or brimming with tears
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
swimming
swim



























