swiftlet
Pronunciation
/swˈɪftlət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "swiftlet"trong tiếng Anh

Swiftlet
01

chim yến, én nhỏ

a small bird found in Southeast Asia and nearby Pacific islands, known for its ability to navigate and echolocate while flying at high speeds
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swiftlets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng