swelling
swe
ˈswɛ
sve
lling
lɪng
ling
sellingswilling

Định nghĩa và ý nghĩa của "swelling"trong tiếng Anh

Swelling
01

sưng, phù nề

an area of one's body that has become unusually larger, caused by an injury or sickness 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
swellings
Các ví dụ
Swelling often occurs as a response to injury, infection, or inflammation, causing the affected area to become larger and tender. 

Sưng thường xảy ra như một phản ứng với chấn thương, nhiễm trùng hoặc viêm, khiến khu vực bị ảnh hưởng trở nên lớn hơn và mềm hơn.

02

sưng phồng, tăng thể tích

an increase in volume of a material caused by heating or by uptake or release of water or other substances, often observed in polymers, clays, and biological materials 
Các ví dụ
Polymers and rubbers expand and sometimes absorb heat‑released moisture or volatiles, producing measurable swelling. 

Polyme và cao su giãn nở và đôi khi hấp thụ hơi ẩm hoặc chất dễ bay hơi được giải phóng bởi nhiệt, tạo ra sự phồng lên có thể đo lường được.

03

sưng tấy, chỗ phồng

a visible or palpable bulge or lump that projects from a surface 
Các ví dụ
The tree trunk had a rounded swelling where an old branch had been wounded. 

Thân cây có một chỗ sưng tròn nơi một cành cây cũ đã bị thương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng