Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweeping
01
rộng lớn, toàn diện
wide-ranging or covering a large area or scope
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sweeping
so sánh hơn
more sweeping
có thể phân cấp
Các ví dụ
The CEO presented a sweeping strategy to revitalize the company, addressing issues from marketing to internal operations.
Giám đốc điều hành đã trình bày một chiến lược toàn diện để hồi sinh công ty, giải quyết các vấn đề từ tiếp thị đến hoạt động nội bộ.
02
khái quát hóa, tổng quát
having a tendency to make broad or overly general statements, often without sufficient detail or consideration
trang trọng
Các ví dụ
His sweeping generalizations about the situation ignored many important details.
Những khái quát quá rộng của anh ấy về tình hình đã bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng.
Sweeping
01
quét dọn, dọn dẹp
the act of cleaning or clearing an area, usually with a broom or similar tool
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
sweepings
Các ví dụ
The janitor was busy doing the sweeping in the hallway.
Người quét dọn đang bận rộn với việc quét dọn trong hành lang.



























