Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sweeping
01
rộng lớn, toàn diện
wide-ranging or covering a large area or scope
Các ví dụ
The city unveiled a sweeping urban redevelopment plan, encompassing improvements to infrastructure, housing, and public spaces.
Thành phố đã công bố một kế hoạch tái phát triển đô thị rộng lớn, bao gồm cải thiện cơ sở hạ tầng, nhà ở và không gian công cộng.
02
khái quát hóa, tổng quát
having a tendency to make broad or overly general statements, often without sufficient detail or consideration
Các ví dụ
The company 's sweeping condemnation of the new regulations sparked outrage.
Sự lên án toàn diện của công ty đối với các quy định mới đã gây ra sự phẫn nộ.
Sweeping
01
quét dọn, dọn dẹp
the act of cleaning or clearing an area, usually with a broom or similar tool
Các ví dụ
The sweeping of the floors made the place look much cleaner.
Việc quét sàn đã làm cho nơi này trông sạch sẽ hơn nhiều.
Cây Từ Vựng
sweepingly
sweeping
sweep



























