Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
suspiciously
01
một cách đáng ngờ, khả nghi
in a way that seems unusual or causes others to feel doubt or concern
Các ví dụ
He moved suspiciously quickly through the security checkpoint.
Anh ta di chuyển một cách đáng ngờ nhanh chóng qua trạm kiểm soát an ninh.
02
một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ
in a manner that shows mistrust or doubt about someone's intentions or actions
Các ví dụ
The children watched the stranger suspiciously, unsure of why he was talking to them.
Những đứa trẻ nhìn người lạ một cách nghi ngờ, không chắc tại sao anh ta lại nói chuyện với chúng.
03
một cách đáng ngờ, có vẻ đáng nghi
in a way that makes something seem likely or probable, even if not certain
Các ví dụ
That gift box is suspiciously shaped like a bottle of wine.
Hộp quà đó có hình dạng đáng ngờ giống như một chai rượu.
Cây Từ Vựng
suspiciously
suspicious
suspect



























