suspiciously
sus
ˈsəs
sēs
pi
pi
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
avariciouslyfictitiouslyperniciouslypropitiously

Định nghĩa và ý nghĩa của "suspiciously"trong tiếng Anh

suspiciously
01

một cách đáng ngờ, khả nghi

in a way that seems unusual or causes others to feel doubt or concern 
suspiciously definition and meaning
Các ví dụ
The man was pacing suspiciously near the ATM late at night. 

Người đàn ông đang đi đáng ngờ gần máy ATM vào đêm khuya.

02

một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ

in a manner that shows mistrust or doubt about someone's intentions or actions 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
"You're late again," she said suspiciously, eyeing him from across the room. 

"Anh lại đến muộn nữa rồi," cô ấy nói một cách đầy nghi ngờ, nhìn anh từ phía bên kia căn phòng.

03

một cách đáng ngờ, có vẻ đáng nghi

in a way that makes something seem likely or probable, even if not certain 
Các ví dụ
His story sounded suspiciously like the excuse I gave last week. 

Câu chuyện của anh ta nghe đáng ngờ giống như cái cớ mà tôi đưa ra tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng