suspiciously
sus
ˈsəs
sēs
pi
pi
cious
ʃəs
shēs
ly
li
li
British pronunciation
/səspˈɪʃəsli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "suspiciously"trong tiếng Anh

suspiciously
01

một cách đáng ngờ, khả nghi

in a way that seems unusual or causes others to feel doubt or concern
suspiciously definition and meaning
example
Các ví dụ
He moved suspiciously quickly through the security checkpoint.
Anh ta di chuyển một cách đáng ngờ nhanh chóng qua trạm kiểm soát an ninh.
02

một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ

in a manner that shows mistrust or doubt about someone's intentions or actions
example
Các ví dụ
The children watched the stranger suspiciously, unsure of why he was talking to them.
Những đứa trẻ nhìn người lạ một cách nghi ngờ, không chắc tại sao anh ta lại nói chuyện với chúng.
03

một cách đáng ngờ, có vẻ đáng nghi

in a way that makes something seem likely or probable, even if not certain
example
Các ví dụ
That gift box is suspiciously shaped like a bottle of wine.
Hộp quà đó có hình dạng đáng ngờ giống như một chai rượu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store