biannually
bi
baɪ
bai
a
æ
ā
nnua
njuə
nyooē
lly
li
li
British pronunciation
/baɪˈanjuːəli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "biannually"trong tiếng Anh

biannually
01

hai năm một lần, mỗi hai năm một lần

once every two years
example
Các ví dụ
The homeowners ' association holds meetings biannually to discuss community matters and address concerns.
Hiệp hội chủ nhà tổ chức các cuộc họp hai năm một lần để thảo luận về các vấn đề cộng đồng và giải quyết các mối quan tâm.
02

mỗi sáu tháng một lần, hai lần một năm

once every six months
example
Các ví dụ
The magazine releases special editions biannually, featuring in-depth articles and interviews.
Tạp chí phát hành các số đặc biệt nửa năm một lần, với các bài viết chuyên sâu và phỏng vấn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store