beyond doubt
be
bi
bi
yond
ˈjɒnd
yond
doubt
daʊt
dawt

Định nghĩa và ý nghĩa của "beyond doubt"trong tiếng Anh

beyond doubt
01

in a way that is absolutely certain and cannot be questioned 

Các ví dụ
Her dedication to her work was beyond doubt, as she consistently delivered exceptional results. 
beyond doubt
01

không còn nghi ngờ, chắc chắn

so clear or certain that there is no room for doubt 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
His talent is beyond doubt, as shown by his achievements. 

Tài năng của anh ấy không còn nghi ngờ gì nữa, như thể hiện qua những thành tựu của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng