Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Supermarket
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
supermarkets
Các ví dụ
My father compares prices at different supermarkets to get the best deals.
Cha tôi so sánh giá cả ở các siêu thị khác nhau để có được những ưu đãi tốt nhất.
Cây Từ Vựng
supermarket
super
market



























