Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supernatural
01
siêu nhiên, huyền bí
beyond what is explainable by natural laws, often attributed to divine or mystical forces
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supernatural
so sánh hơn
more supernatural
có thể phân cấp
Các ví dụ
The supernatural powers possessed by the protagonist in the story allowed them to perform feats beyond human capability.
Những sức mạnh siêu nhiên mà nhân vật chính trong câu chuyện sở hữu đã cho phép họ thực hiện những kỳ công vượt quá khả năng của con người.
Supernatural
01
siêu nhiên, huyền bí
phenomena beyond natural laws, often involving ghosts, magic, or deities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He believed in the supernatural, claiming to have seen a ghost in his childhood home.
Anh ấy tin vào siêu nhiên, tuyên bố đã nhìn thấy một con ma trong ngôi nhà thời thơ ấu của mình.
Cây Từ Vựng
supernaturally
supernaturalness
supernatural
supernature



























