Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
supernatural
01
siêu nhiên, huyền bí
beyond what is explainable by natural laws, often attributed to divine or mystical forces
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most supernatural
so sánh hơn
more supernatural
có thể phân cấp
Các ví dụ
The supernatural events depicted in the movie, such as ghosts and spirits, added an eerie and mysterious atmosphere.
Các sự kiện siêu nhiên được miêu tả trong phim, chẳng hạn như ma và linh hồn, đã thêm vào một bầu không khí kỳ lạ và bí ẩn.
Supernatural
01
siêu nhiên, huyền bí
phenomena beyond natural laws, often involving ghosts, magic, or deities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many cultures have legends about the supernatural that are passed down through generations.
Nhiều nền văn hóa có truyền thuyết về siêu nhiên được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
Cây Từ Vựng
supernaturally
supernaturalness
supernatural
supernature



























