Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Superiority
01
sự vượt trội
the quality of being superior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
ưu thế
the quality of being at a competitive advantage
03
sự vượt trội
displaying a sense of being better than others
04
sự vượt trội
the state of excelling or surpassing or going beyond usual limits



























