Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to superimpose
01
chồng lên, đặt chồng lên
to place or lay something over something else, typically to create a combined or layered effect
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
superimpose
ngôi thứ ba số ít
superimposes
hiện tại phân từ
superimposing
quá khứ đơn
superimposed
quá khứ phân từ
superimposed
Các ví dụ
The architect superimposed the new building design onto the existing city skyline using computer software.
Kiến trúc sư đã chồng thiết kế tòa nhà mới lên đường chân trời thành phố hiện có bằng phần mềm máy tính.
Cây Từ Vựng
superimposed
superimpose



























