beverage
be
ˈbɛ
be
ve
rage
rɪʤ
rij

Định nghĩa và ý nghĩa của "beverage"trong tiếng Anh

Beverage
01

đồ uống, thức uống

a drink that is not water 
beverage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beverages
Các ví dụ
Sarah enjoys sipping a hot cup of tea as her morning beverage to start the day. 

Sarah thích nhấm nháp một tách trà nóng như đồ uống buổi sáng để bắt đầu ngày mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng