Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
be
ve
rage
/ˈbɛ.və.rɪʤ/
or /be.vē.rij/
syllabuses
letters
be
ˈbɛ
be
ve
və
vē
rage
rɪʤ
rij
/ˈbɛvərɪʤ/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "beverage"trong tiếng Anh
Beverage
DANH TỪ
01
đồ uống
, thức uống
a drink that is not water
Các ví dụ
In many cultures, water is the most common
beverage
consumed throughout the day.
Trong nhiều nền văn hóa, nước là
đồ uống
phổ biến nhất được tiêu thụ suốt cả ngày.
@langeek.co
Từ Gần
bevel
beulah speckled-face
betwixt and between
between you and me
between the devil and the deep blue sea
beverage cooler
bevvy
bevy
bewail
beware
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App