beverage
Pronunciation
/ˈbɛvərɪʤ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "beverage"trong tiếng Anh

Beverage
01

đồ uống, thức uống

a drink that is not water
beverage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beverages
Các ví dụ
In many cultures, water is the most common beverage consumed throughout the day.
Trong nhiều nền văn hóa, nước là đồ uống phổ biến nhất được tiêu thụ suốt cả ngày.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng