Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
superbly
01
một cách tuyệt vời, một cách xuất sắc
in an excellent or exceptionally high-quality way
Các ví dụ
The chef prepared the gourmet meal superbly, earning accolades for the delicious flavors and artistic presentation.
Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn gourmet một cách tuyệt vời, nhận được lời khen ngợi vì hương vị ngon và trình bày nghệ thuật.



























