sunken
sun
ˈsʌn
san
ken
kən
kēn
duncandrunkenshrunken

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunken"trong tiếng Anh

01

trũng, hóp

(of someone's cheeks or eyes) being hollow and curving inwards because of old age, hunger or disease 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sunken
so sánh hơn
more sunken
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng