Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunglass
01
thấu kính lồi, kính lúp
a convex lens that focuses the rays of the sun; used to start a fire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sunglasses
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thấu kính lồi, kính lúp