sunday clothes
sun
ˈsʌn
san
day
deɪ
dei
clothes
kləʊðz
klewdhz

Định nghĩa và ý nghĩa của "sunday clothes"trong tiếng Anh

Sunday clothes
01

quần áo chủ nhật, trang phục chủ nhật

the best attire you have which is worn to church on Sunday 
sunday clothes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Sunday clothes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng