Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sumptuous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most sumptuous
so sánh hơn
more sumptuous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The sumptuous banquet featured an array of gourmet dishes prepared by renowned chefs.
Bữa tiệc xa hoa có nhiều món ngon do các đầu bếp nổi tiếng chuẩn bị.
Cây Từ Vựng
presumptuous
sumptuously
sumptuousness
sumptuous
sumptu



























