Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sumptuous
Các ví dụ
The hotel 's presidential suite boasted sumptuous furnishings, a private terrace, and breathtaking views.
Dãy phòng tổng thống của khách sạn tự hào có nội thất xa hoa, ban công riêng và tầm nhìn ngoạn mục.
Cây Từ Vựng
presumptuous
sumptuously
sumptuousness
sumptuous
sumptu



























