suffocation
su
ˌsʌ
sa
ffo
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
suffixation

Định nghĩa và ý nghĩa của "suffocation"trong tiếng Anh

Suffocation
01

ngạt thở, nghẹt thở

killing by depriving of oxygen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

ngạt thở, nghẹt thở

in a wry manner 
03

ngạt thở, nghẹt thở

the condition of being deprived of oxygen (as by having breathing stopped) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng