subtrahend
subt
ˈsʌbt
sabt
ra
hend
hɛnd
hend

Định nghĩa và ý nghĩa của "subtrahend"trong tiếng Anh

Subtrahend
01

số trừ, số bị trừ

a number to be subtracted from another 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subtrahends
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng