Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Subtrahend
01
số trừ, số bị trừ
a number to be subtracted from another
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subtrahends
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
số trừ, số bị trừ