Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subtle
Các ví dụ
The fragrance was subtle, hinting at notes of jasmine and sandalwood without overpowering the senses.
Mùi hương tinh tế, gợi lên hương hoa nhài và gỗ đàn hương mà không lấn át các giác quan.
Các ví dụ
Her subtle strategy ensured she got what she wanted without confrontation.
Chiến lược tinh tế của cô ấy đảm bảo rằng cô ấy có được những gì mình muốn mà không cần đối đầu.
Các ví dụ
The artist 's subtle understanding of color brought life to the painting.
Sự hiểu biết tinh tế về màu sắc của nghệ sĩ đã mang lại sự sống động cho bức tranh.
Cây Từ Vựng
subtilize
unsubtle
subtle



























