Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
subjectively
01
một cách chủ quan
in a way that reflects a person's personal opinions, feelings, or experiences
thông tin ngữ pháp
trạng từ nghi vấn
Các ví dụ
People tend to judge art subjectively, influenced by their tastes.
Mọi người có xu hướng đánh giá nghệ thuật một cách chủ quan, bị ảnh hưởng bởi sở thích của họ.
Các ví dụ
Pain is often measured subjectively by asking patients to rate it.
Cơn đau thường được đo chủ quan bằng cách yêu cầu bệnh nhân đánh giá nó.
Cây Từ Vựng
subjectively
subjective
subject



























