subcommittee
Pronunciation
/ˈsəbkəˈmɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "subcommittee"trong tiếng Anh

Subcommittee
01

tiểu ban, ủy ban phụ

a subset of committee members organized for a specific purpose
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
subcommittees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng