Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stunning
01
ấn tượng, choáng ngợp
causing strong admiration or shock due to beauty or impact
Các ví dụ
The view from the mountaintop was absolutely stunning.
02
kinh ngạc, sửng sốt
so surprising, shocking, or unexpected that it leaves one amazed or speechless
Các ví dụ
The news came as a stunning blow to the community.
Tin tức đến như một cú sốc choáng váng đối với cộng đồng.
Cây Từ Vựng
stunningly
stunning
stun



























