Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stripy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
stripiest
so sánh hơn
stripier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The zebra 's stripy coat helps it camouflage in the grasslands.
Bộ lông sọc của ngựa vằn giúp nó ngụy trang trong đồng cỏ.
Cây Từ Vựng
stripy
strip



























