Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
striped
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most striped
so sánh hơn
more striped
có thể phân cấp
Các ví dụ
The curtains in the living room were striped with vertical lines of different colors.
Rèm cửa trong phòng khách có sọc với các đường thẳng đứng nhiều màu sắc khác nhau.
Cây Từ Vựng
striped
strip



























