stripling
Pronunciation
/ˈstɹɪpɫɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stripling"trong tiếng Anh

Stripling
01

chàng trai trẻ, thanh niên

a young man who has not grown up enough to be considered an adult
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
striplings
Các ví dụ
The seasoned warriors chuckled at the boldness of the eager stripling.
Những chiến binh dày dạn kinh nghiệm cười nhạo sự táo bạo của chàng trai trẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng