stricken
stri
ˈstrɪ
stri
cken
kən
kēn
chickenquickenthickensicken

Định nghĩa và ý nghĩa của "stricken"trong tiếng Anh

stricken
01

bị ảnh hưởng nặng nề, bị tác động mạnh

severely affected by a harmful condition or troubling emotion 
stricken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The town was stricken by a severe drought. 

Thị trấn bị tàn phá bởi một đợt hạn hán nghiêm trọng.

02

đau khổ, thương tâm

showing deep distress or suffering in appearance 
Các ví dụ
Her stricken face revealed her shock. 

Khuôn mặt đau khổ của cô ấy lộ ra sự sốc.

03

bị tàn phá, khốn khổ

seriously damaged or in distress 
Các ví dụ
The rescuers rushed to the stricken aircraft. 

Các nhân viên cứu hộ đã lao đến chiếc máy bay bị nạn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng