Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Stockman
01
người chăn nuôi, người chăn cừu
a farmer who keeps and manages farm animals for business purposes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
stockmen
Các ví dụ
The stockman checks the animals every morning.
Người chăn nuôi kiểm tra động vật mỗi buổi sáng.



























