stinting
stin
ˈstɪn
stin
ting
tɪng
ting
stinkingstirringstiflingstarting

Định nghĩa và ý nghĩa của "stinting"trong tiếng Anh

stinting
01

tiết kiệm, tằn tiện

avoiding waste 
stinting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most stinting
so sánh hơn
more stinting
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng