stave off
stave
steɪv
steiv
off
ɔf
awf
/stˈeɪv ˈɒf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "stave off"trong tiếng Anh

to stave off
01

tránh, trì hoãn

to delay the occurrence of something undesirable or threatening
Các ví dụ
Regular exercise is known to help stave off the risk of developing certain chronic conditions.
Tập thể dục thường xuyên được biết đến là giúp ngăn chặn nguy cơ phát triển một số tình trạng mãn tính.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng