Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
startled
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most startled
so sánh hơn
more startled
có thể phân cấp
Các ví dụ
The startled expression on her face revealed her surprise.
Biểu hiện giật mình trên khuôn mặt cô ấy tiết lộ sự ngạc nhiên của cô ấy.
Cây Từ Vựng
startled
startle



























