benni
be
ˈbɛ
be
nni
ni
ni
pennyHennyjennypenni

Định nghĩa và ý nghĩa của "benni"trong tiếng Anh

01

benni, vừng Ấn Độ

East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil 
benni definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bennis
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng