Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Benni
01
benni, vừng Ấn Độ
East Indian annual erect herb; source of sesame seed or benniseed and sesame oil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
bennis
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
benni, vừng Ấn Độ