stalls
stalls
stɔ:lz
stawlz
ballsschmalzfalls

Định nghĩa và ý nghĩa của "stalls"trong tiếng Anh

Stalls
01

chuồng ngựa, nhà nuôi gia súc

a farm building for housing horses or other livestock 
stalls definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
stalls
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng