benison
be
bi
ni
ˈnɪ
ni
son
sən
sēn
British pronunciation
/bɪnˈɪsən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "benison"trong tiếng Anh

Benison
01

lời chúc phúc, lời cầu nguyện chúc phúc

a blessing spoken aloud, often as a prayer or expression of goodwill
example
Các ví dụ
The ceremony ended with a heartfelt benison.
Buổi lễ kết thúc bằng một lời chúc phúc chân thành.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store