Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Benignity
01
lòng tốt, sự tử tế
an act of kindness, care, mercy, or consideration for another
Các ví dụ
Her generous spirit, playful humor and behind-the-scenes benignities touched all corners of the close-knit community where she had deep roots.
Tinh thần hào phóng, sự hài hước vui tươi và những lòng tốt hậu trường của cô đã chạm đến mọi ngóc ngách của cộng đồng gắn bó nơi cô có gốc rễ sâu sắc.
02
lòng nhân hậu
the quality of being kind and considerate toward others' well-being
Các ví dụ
Leaders who rule with benignity are beloved by their people.
Những nhà lãnh đạo cai trị với lòng nhân từ được người dân yêu mến.



























