benignity
be
bi
nig
ˈnɪg
nig
ni
ni
ty
ti
ti
British pronunciation
/bɪnˈɪɡnɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "benignity"trong tiếng Anh

Benignity
01

lòng tốt, sự tử tế

an act of kindness, care, mercy, or consideration for another
example
Các ví dụ
Her generous spirit, playful humor and behind-the-scenes benignities touched all corners of the close-knit community where she had deep roots.
Tinh thần hào phóng, sự hài hước vui tươi và những lòng tốt hậu trường của cô đã chạm đến mọi ngóc ngách của cộng đồng gắn bó nơi cô có gốc rễ sâu sắc.
02

lòng nhân hậu

the quality of being kind and considerate toward others' well-being
example
Các ví dụ
Leaders who rule with benignity are beloved by their people.
Những nhà lãnh đạo cai trị với lòng nhân từ được người dân yêu mến.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store